Chuyển đổi stone (Anh) sang kip
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stone (Anh) [stone (UK)] sang đơn vị kip [kip]
stone (Anh)
Định nghĩa: stone (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Anh) bằng 6.35029318 kilôgram.
kip
Định nghĩa: kip là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kip bằng 453.59237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi stone (Anh) sang kip
| stone (Anh) [stone (UK)] | kip [kip] |
|---|---|
| 0.01 stone (Anh) | 0.000140 kip |
| 0.10 stone (Anh) | 0.001400 kip |
| 1 stone (Anh) | 0.0140 kip |
| 2 stone (Anh) | 0.0280 kip |
| 3 stone (Anh) | 0.0420 kip |
| 5 stone (Anh) | 0.0700 kip |
| 10 stone (Anh) | 0.1400 kip |
| 20 stone (Anh) | 0.2800 kip |
| 50 stone (Anh) | 0.7000 kip |
| 100 stone (Anh) | 1.40 kip |
| 1000 stone (Anh) | 14.00 kip |
Cách chuyển đổi stone (Anh) sang kip
1 stone (Anh) = 0.014000 kip
1 kip = 71.43 stone (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stone (Anh) sang kip:
15 stone (Anh) = 15 × 0.014000 kip = 0.210000 kip