Chuyển đổi stone (Anh) sang Dan (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stone (Anh) [stone (UK)] sang đơn vị Dan (Trung Quốc) [担]
stone (Anh)
Định nghĩa: stone (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Anh) bằng 6.35029318 kilôgram.
Dan (Trung Quốc)
Định nghĩa: Dan (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Dan (Trung Quốc) bằng 50 kilôgram.
Bảng chuyển đổi stone (Anh) sang Dan (Trung Quốc)
| stone (Anh) [stone (UK)] | Dan (Trung Quốc) [担] |
|---|---|
| 0.01 stone (Anh) | 0.001270 Dan (Trung Quốc) |
| 0.10 stone (Anh) | 0.0127 Dan (Trung Quốc) |
| 1 stone (Anh) | 0.1270 Dan (Trung Quốc) |
| 2 stone (Anh) | 0.2540 Dan (Trung Quốc) |
| 3 stone (Anh) | 0.3810 Dan (Trung Quốc) |
| 5 stone (Anh) | 0.6350 Dan (Trung Quốc) |
| 10 stone (Anh) | 1.27 Dan (Trung Quốc) |
| 20 stone (Anh) | 2.54 Dan (Trung Quốc) |
| 50 stone (Anh) | 6.35 Dan (Trung Quốc) |
| 100 stone (Anh) | 12.70 Dan (Trung Quốc) |
| 1000 stone (Anh) | 127.01 Dan (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi stone (Anh) sang Dan (Trung Quốc)
1 stone (Anh) = 0.127006 Dan (Trung Quốc)
1 Dan (Trung Quốc) = 7.87 stone (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stone (Anh) sang Dan (Trung Quốc):
15 stone (Anh) = 15 × 0.127006 Dan (Trung Quốc) = 1.91 Dan (Trung Quốc)