Chuyển đổi stone (Anh) sang carat

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stone (Anh) [stone (UK)] sang đơn vị carat [car, ct]
stone (Anh) [stone (UK)]
carat [car, ct]

stone (Anh)

Định nghĩa: stone (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Anh) bằng 6.35029318 kilôgram.

carat

Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.

Bảng chuyển đổi stone (Anh) sang carat

stone (Anh) [stone (UK)] carat [car, ct]
0.01 stone (Anh) 317.51 carat
0.10 stone (Anh) 3175 carat
1 stone (Anh) 31751 carat
2 stone (Anh) 63503 carat
3 stone (Anh) 95254 carat
5 stone (Anh) 158757 carat
10 stone (Anh) 317515 carat
20 stone (Anh) 635029 carat
50 stone (Anh) 1587573 carat
100 stone (Anh) 3175147 carat
1000 stone (Anh) 31751466 carat

Cách chuyển đổi stone (Anh) sang carat

1 stone (Anh) = 31751 carat

1 carat = 0.000031 stone (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 stone (Anh) sang carat:
15 stone (Anh) = 15 × 31751 carat = 476272 carat

Chuyển đổi stone (Anh) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.