Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang tấn (ngắn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] sang đơn vị tấn (ngắn) [ton (US)]
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
tấn (ngắn)
Định nghĩa: tấn (ngắn) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (ngắn) bằng 907.18474 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Mỹ) sang tấn (ngắn)
| tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] | tấn (ngắn) [ton (US)] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Mỹ) | 0.000500 tấn (ngắn) |
| 0.10 tạ (Mỹ) | 0.005000 tấn (ngắn) |
| 1 tạ (Mỹ) | 0.0500 tấn (ngắn) |
| 2 tạ (Mỹ) | 0.1000 tấn (ngắn) |
| 3 tạ (Mỹ) | 0.1500 tấn (ngắn) |
| 5 tạ (Mỹ) | 0.2500 tấn (ngắn) |
| 10 tạ (Mỹ) | 0.5000 tấn (ngắn) |
| 20 tạ (Mỹ) | 1.0000 tấn (ngắn) |
| 50 tạ (Mỹ) | 2.50 tấn (ngắn) |
| 100 tạ (Mỹ) | 5.00 tấn (ngắn) |
| 1000 tạ (Mỹ) | 50.00 tấn (ngắn) |
Cách chuyển đổi tạ (Mỹ) sang tấn (ngắn)
1 tạ (Mỹ) = 0.050000 tấn (ngắn)
1 tấn (ngắn) = 20.00 tạ (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Mỹ) sang tấn (ngắn):
15 tạ (Mỹ) = 15 × 0.050000 tấn (ngắn) = 0.750000 tấn (ngắn)