Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] sang đơn vị Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz]
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
| tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] | Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Mỹ) | 15.77 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 tạ (Mỹ) | 157.74 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1 tạ (Mỹ) | 1577 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 2 tạ (Mỹ) | 3155 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 3 tạ (Mỹ) | 4732 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 5 tạ (Mỹ) | 7887 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 10 tạ (Mỹ) | 15774 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 20 tạ (Mỹ) | 31548 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 50 tạ (Mỹ) | 78870 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 100 tạ (Mỹ) | 157739 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1000 tạ (Mỹ) | 1577394 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 tạ (Mỹ) = 1577 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.000634 tạ (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Mỹ) sang Castilian onza (Tây Ban Nha):
15 tạ (Mỹ) = 15 × 1577 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 23661 Castilian onza (Tây Ban Nha)