Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang tấn (thử nghiệm) (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] sang đơn vị tấn (thử nghiệm) (Mỹ) [AT (US)]
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
tấn (thử nghiệm) (Mỹ)
Định nghĩa: tấn (thử nghiệm) (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) bằng 0.02916667 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Mỹ) sang tấn (thử nghiệm) (Mỹ)
| tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] | tấn (thử nghiệm) (Mỹ) [AT (US)] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Mỹ) | 15.55 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) |
| 0.10 tạ (Mỹ) | 155.52 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) |
| 1 tạ (Mỹ) | 1555 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) |
| 2 tạ (Mỹ) | 3110 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) |
| 3 tạ (Mỹ) | 4666 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) |
| 5 tạ (Mỹ) | 7776 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) |
| 10 tạ (Mỹ) | 15552 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) |
| 20 tạ (Mỹ) | 31103 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) |
| 50 tạ (Mỹ) | 77759 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) |
| 100 tạ (Mỹ) | 155517 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) |
| 1000 tạ (Mỹ) | 1555174 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) |
Cách chuyển đổi tạ (Mỹ) sang tấn (thử nghiệm) (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 1555 tấn (thử nghiệm) (Mỹ)
1 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) = 0.000643 tạ (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Mỹ) sang tấn (thử nghiệm) (Mỹ):
15 tạ (Mỹ) = 15 × 1555 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) = 23328 tấn (thử nghiệm) (Mỹ)