Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang tạ (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
tạ (Anh) [hundredweight (UK)]

tạ (Mỹ)

Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.

tạ (Anh)

Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.

Bảng chuyển đổi tạ (Mỹ) sang tạ (Anh)

tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
0.01 tạ (Mỹ) 0.008929 tạ (Anh)
0.10 tạ (Mỹ) 0.0893 tạ (Anh)
1 tạ (Mỹ) 0.8929 tạ (Anh)
2 tạ (Mỹ) 1.79 tạ (Anh)
3 tạ (Mỹ) 2.68 tạ (Anh)
5 tạ (Mỹ) 4.46 tạ (Anh)
10 tạ (Mỹ) 8.93 tạ (Anh)
20 tạ (Mỹ) 17.86 tạ (Anh)
50 tạ (Mỹ) 44.64 tạ (Anh)
100 tạ (Mỹ) 89.29 tạ (Anh)
1000 tạ (Mỹ) 892.86 tạ (Anh)

Cách chuyển đổi tạ (Mỹ) sang tạ (Anh)

1 tạ (Mỹ) = 0.892857 tạ (Anh)

1 tạ (Anh) = 1.12 tạ (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 tạ (Mỹ) sang tạ (Anh):
15 tạ (Mỹ) = 15 × 0.892857 tạ (Anh) = 13.39 tạ (Anh)

Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.