Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Once de Paris (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] sang đơn vị Once de Paris (Pháp) [once]
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Once de Paris (Pháp)
Định nghĩa: Once de Paris (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Once de Paris (Pháp) bằng 0.0305941154125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Once de Paris (Pháp)
| tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] | Once de Paris (Pháp) [once] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Mỹ) | 14.83 Once de Paris (Pháp) |
| 0.10 tạ (Mỹ) | 148.26 Once de Paris (Pháp) |
| 1 tạ (Mỹ) | 1483 Once de Paris (Pháp) |
| 2 tạ (Mỹ) | 2965 Once de Paris (Pháp) |
| 3 tạ (Mỹ) | 4448 Once de Paris (Pháp) |
| 5 tạ (Mỹ) | 7413 Once de Paris (Pháp) |
| 10 tạ (Mỹ) | 14826 Once de Paris (Pháp) |
| 20 tạ (Mỹ) | 29652 Once de Paris (Pháp) |
| 50 tạ (Mỹ) | 74131 Once de Paris (Pháp) |
| 100 tạ (Mỹ) | 148261 Once de Paris (Pháp) |
| 1000 tạ (Mỹ) | 1482613 Once de Paris (Pháp) |
Cách chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Once de Paris (Pháp)
1 tạ (Mỹ) = 1483 Once de Paris (Pháp)
1 Once de Paris (Pháp) = 0.000674 tạ (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Mỹ) sang Once de Paris (Pháp):
15 tạ (Mỹ) = 15 × 1483 Once de Paris (Pháp) = 22239 Once de Paris (Pháp)