Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang poundal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] sang đơn vị poundal [pdl]
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Mỹ) sang poundal
| tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] | poundal [pdl] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Mỹ) | 32.20 poundal |
| 0.10 tạ (Mỹ) | 322.00 poundal |
| 1 tạ (Mỹ) | 3220 poundal |
| 2 tạ (Mỹ) | 6440 poundal |
| 3 tạ (Mỹ) | 9660 poundal |
| 5 tạ (Mỹ) | 16100 poundal |
| 10 tạ (Mỹ) | 32200 poundal |
| 20 tạ (Mỹ) | 64400 poundal |
| 50 tạ (Mỹ) | 161000 poundal |
| 100 tạ (Mỹ) | 322000 poundal |
| 1000 tạ (Mỹ) | 3220000 poundal |
Cách chuyển đổi tạ (Mỹ) sang poundal
1 tạ (Mỹ) = 3220 poundal
1 poundal = 0.000311 tạ (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Mỹ) sang poundal:
15 tạ (Mỹ) = 15 × 3220 poundal = 48300 poundal