Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Lispund (Thụy Điển)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] sang đơn vị Lispund (Thụy Điển) [lispund]
tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
Lispund (Thụy Điển) [lispund]

tạ (Mỹ)

Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.

Lispund (Thụy Điển)

Định nghĩa: Lispund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Lispund (Thụy Điển) bằng 8.50152 kilôgram.

Bảng chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Lispund (Thụy Điển)

tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] Lispund (Thụy Điển) [lispund]
0.01 tạ (Mỹ) 0.0534 Lispund (Thụy Điển)
0.10 tạ (Mỹ) 0.5335 Lispund (Thụy Điển)
1 tạ (Mỹ) 5.34 Lispund (Thụy Điển)
2 tạ (Mỹ) 10.67 Lispund (Thụy Điển)
3 tạ (Mỹ) 16.01 Lispund (Thụy Điển)
5 tạ (Mỹ) 26.68 Lispund (Thụy Điển)
10 tạ (Mỹ) 53.35 Lispund (Thụy Điển)
20 tạ (Mỹ) 106.71 Lispund (Thụy Điển)
50 tạ (Mỹ) 266.77 Lispund (Thụy Điển)
100 tạ (Mỹ) 533.54 Lispund (Thụy Điển)
1000 tạ (Mỹ) 5335 Lispund (Thụy Điển)

Cách chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Lispund (Thụy Điển)

1 tạ (Mỹ) = 5.34 Lispund (Thụy Điển)

1 Lispund (Thụy Điển) = 0.187426 tạ (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 tạ (Mỹ) sang Lispund (Thụy Điển):
15 tạ (Mỹ) = 15 × 5.34 Lispund (Thụy Điển) = 80.03 Lispund (Thụy Điển)

Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.