Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang quintal (hệ mét)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] sang đơn vị quintal (hệ mét) [cwt]
tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
quintal (hệ mét) [cwt]

tạ (Mỹ)

Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.

quintal (hệ mét)

Định nghĩa: quintal (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 quintal (hệ mét) bằng 100 kilôgram.

Bảng chuyển đổi tạ (Mỹ) sang quintal (hệ mét)

tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] quintal (hệ mét) [cwt]
0.01 tạ (Mỹ) 0.004536 quintal (hệ mét)
0.10 tạ (Mỹ) 0.0454 quintal (hệ mét)
1 tạ (Mỹ) 0.4536 quintal (hệ mét)
2 tạ (Mỹ) 0.9072 quintal (hệ mét)
3 tạ (Mỹ) 1.36 quintal (hệ mét)
5 tạ (Mỹ) 2.27 quintal (hệ mét)
10 tạ (Mỹ) 4.54 quintal (hệ mét)
20 tạ (Mỹ) 9.07 quintal (hệ mét)
50 tạ (Mỹ) 22.68 quintal (hệ mét)
100 tạ (Mỹ) 45.36 quintal (hệ mét)
1000 tạ (Mỹ) 453.59 quintal (hệ mét)

Cách chuyển đổi tạ (Mỹ) sang quintal (hệ mét)

1 tạ (Mỹ) = 0.453592 quintal (hệ mét)

1 quintal (hệ mét) = 2.20 tạ (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 tạ (Mỹ) sang quintal (hệ mét):
15 tạ (Mỹ) = 15 × 0.453592 quintal (hệ mét) = 6.80 quintal (hệ mét)

Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.