Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] sang đơn vị pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Mỹ) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
| tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] | pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Mỹ) | 1.22 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 0.10 tạ (Mỹ) | 12.15 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1 tạ (Mỹ) | 121.53 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 2 tạ (Mỹ) | 243.06 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 3 tạ (Mỹ) | 364.58 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 5 tạ (Mỹ) | 607.64 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 10 tạ (Mỹ) | 1215 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 20 tạ (Mỹ) | 2431 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 50 tạ (Mỹ) | 6076 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 100 tạ (Mỹ) | 12153 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1000 tạ (Mỹ) | 121528 pound (troy hoặc dược sĩ) |
Cách chuyển đổi tạ (Mỹ) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
1 tạ (Mỹ) = 121.53 pound (troy hoặc dược sĩ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.008229 tạ (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Mỹ) sang pound (troy hoặc dược sĩ):
15 tạ (Mỹ) = 15 × 121.53 pound (troy hoặc dược sĩ) = 1823 pound (troy hoặc dược sĩ)