Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] sang đơn vị Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤]
tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤]

tạ (Mỹ)

Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.

Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.

Bảng chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤]
0.01 tạ (Mỹ) 0.7500 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
0.10 tạ (Mỹ) 7.50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 tạ (Mỹ) 75.00 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
2 tạ (Mỹ) 150.00 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
3 tạ (Mỹ) 225.00 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
5 tạ (Mỹ) 375.00 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
10 tạ (Mỹ) 750.00 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
20 tạ (Mỹ) 1500 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
50 tạ (Mỹ) 3750 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
100 tạ (Mỹ) 7500 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1000 tạ (Mỹ) 75000 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

Cách chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

1 tạ (Mỹ) = 75.00 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.013333 tạ (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 tạ (Mỹ) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 tạ (Mỹ) = 15 × 75.00 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 1125 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.