Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] sang đơn vị mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)]
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Định nghĩa: mina (Hy Lạp Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) bằng 0.34 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Mỹ) sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
| tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] | mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Mỹ) | 1.33 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 0.10 tạ (Mỹ) | 13.34 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 1 tạ (Mỹ) | 133.41 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 2 tạ (Mỹ) | 266.82 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 3 tạ (Mỹ) | 400.23 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 5 tạ (Mỹ) | 667.05 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 10 tạ (Mỹ) | 1334 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 20 tạ (Mỹ) | 2668 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 50 tạ (Mỹ) | 6670 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 100 tạ (Mỹ) | 13341 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 1000 tạ (Mỹ) | 133410 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi tạ (Mỹ) sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
1 tạ (Mỹ) = 133.41 mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 0.007496 tạ (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Mỹ) sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh):
15 tạ (Mỹ) = 15 × 133.41 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 2001 mina (Hy Lạp Kinh Thánh)