Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang kilôgram-lực giây vuông/mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] sang đơn vị kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter]
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
kilôgram-lực giây vuông/mét
Định nghĩa: kilôgram-lực giây vuông/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực giây vuông/mét bằng 9.80665 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Mỹ) sang kilôgram-lực giây vuông/mét
| tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] | kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Mỹ) | 0.0463 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 0.10 tạ (Mỹ) | 0.4625 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 1 tạ (Mỹ) | 4.63 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 2 tạ (Mỹ) | 9.25 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 3 tạ (Mỹ) | 13.88 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 5 tạ (Mỹ) | 23.13 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 10 tạ (Mỹ) | 46.25 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 20 tạ (Mỹ) | 92.51 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 50 tạ (Mỹ) | 231.27 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 100 tạ (Mỹ) | 462.54 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 1000 tạ (Mỹ) | 4625 kilôgram-lực giây vuông/mét |
Cách chuyển đổi tạ (Mỹ) sang kilôgram-lực giây vuông/mét
1 tạ (Mỹ) = 4.63 kilôgram-lực giây vuông/mét
1 kilôgram-lực giây vuông/mét = 0.216200 tạ (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Mỹ) sang kilôgram-lực giây vuông/mét:
15 tạ (Mỹ) = 15 × 4.63 kilôgram-lực giây vuông/mét = 69.38 kilôgram-lực giây vuông/mét