Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang slug
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] sang đơn vị slug [slug]
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
slug
Định nghĩa: slug là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 slug bằng 14.5939029372 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Mỹ) sang slug
| tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] | slug [slug] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Mỹ) | 0.0311 slug |
| 0.10 tạ (Mỹ) | 0.3108 slug |
| 1 tạ (Mỹ) | 3.11 slug |
| 2 tạ (Mỹ) | 6.22 slug |
| 3 tạ (Mỹ) | 9.32 slug |
| 5 tạ (Mỹ) | 15.54 slug |
| 10 tạ (Mỹ) | 31.08 slug |
| 20 tạ (Mỹ) | 62.16 slug |
| 50 tạ (Mỹ) | 155.40 slug |
| 100 tạ (Mỹ) | 310.81 slug |
| 1000 tạ (Mỹ) | 3108 slug |
Cách chuyển đổi tạ (Mỹ) sang slug
1 tạ (Mỹ) = 3.11 slug
1 slug = 0.321740 tạ (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Mỹ) sang slug:
15 tạ (Mỹ) = 15 × 3.11 slug = 46.62 slug