Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang carat
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] sang đơn vị carat [car, ct]
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Mỹ) sang carat
| tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] | carat [car, ct] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Mỹ) | 2268 carat |
| 0.10 tạ (Mỹ) | 22680 carat |
| 1 tạ (Mỹ) | 226796 carat |
| 2 tạ (Mỹ) | 453592 carat |
| 3 tạ (Mỹ) | 680389 carat |
| 5 tạ (Mỹ) | 1133981 carat |
| 10 tạ (Mỹ) | 2267962 carat |
| 20 tạ (Mỹ) | 4535924 carat |
| 50 tạ (Mỹ) | 11339809 carat |
| 100 tạ (Mỹ) | 22679618 carat |
| 1000 tạ (Mỹ) | 226796185 carat |
Cách chuyển đổi tạ (Mỹ) sang carat
1 tạ (Mỹ) = 226796 carat
1 carat = 0.000004 tạ (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Mỹ) sang carat:
15 tạ (Mỹ) = 15 × 226796 carat = 3401943 carat