Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang stone (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] sang đơn vị stone (Mỹ) [stone (US)]
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Mỹ) sang stone (Mỹ)
| tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] | stone (Mỹ) [stone (US)] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Mỹ) | 0.0800 stone (Mỹ) |
| 0.10 tạ (Mỹ) | 0.8000 stone (Mỹ) |
| 1 tạ (Mỹ) | 8.00 stone (Mỹ) |
| 2 tạ (Mỹ) | 16.00 stone (Mỹ) |
| 3 tạ (Mỹ) | 24.00 stone (Mỹ) |
| 5 tạ (Mỹ) | 40.00 stone (Mỹ) |
| 10 tạ (Mỹ) | 80.00 stone (Mỹ) |
| 20 tạ (Mỹ) | 160.00 stone (Mỹ) |
| 50 tạ (Mỹ) | 400.00 stone (Mỹ) |
| 100 tạ (Mỹ) | 800.00 stone (Mỹ) |
| 1000 tạ (Mỹ) | 8000 stone (Mỹ) |
Cách chuyển đổi tạ (Mỹ) sang stone (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 8.00 stone (Mỹ)
1 stone (Mỹ) = 0.125000 tạ (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Mỹ) sang stone (Mỹ):
15 tạ (Mỹ) = 15 × 8.00 stone (Mỹ) = 120.00 stone (Mỹ)