Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] sang đơn vị Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb]
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
| tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] | Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Mỹ) | 0.9859 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 0.10 tạ (Mỹ) | 9.86 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1 tạ (Mỹ) | 98.59 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 2 tạ (Mỹ) | 197.17 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 3 tạ (Mỹ) | 295.76 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 5 tạ (Mỹ) | 492.94 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 10 tạ (Mỹ) | 985.87 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 20 tạ (Mỹ) | 1972 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 50 tạ (Mỹ) | 4929 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 100 tạ (Mỹ) | 9859 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1000 tạ (Mỹ) | 98587 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 tạ (Mỹ) = 98.59 Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 0.010143 tạ (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Mỹ) sang Castilian libra (Tây Ban Nha):
15 tạ (Mỹ) = 15 × 98.59 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 1479 Castilian libra (Tây Ban Nha)