Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] sang đơn vị Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel]
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Arratel (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Arratel (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Arratel (Bồ Đào Nha) bằng 0.459 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
| tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] | Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Mỹ) | 0.9882 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 tạ (Mỹ) | 9.88 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 1 tạ (Mỹ) | 98.82 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 2 tạ (Mỹ) | 197.64 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 3 tạ (Mỹ) | 296.47 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 5 tạ (Mỹ) | 494.11 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 10 tạ (Mỹ) | 988.22 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 20 tạ (Mỹ) | 1976 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 50 tạ (Mỹ) | 4941 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 100 tạ (Mỹ) | 9882 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 1000 tạ (Mỹ) | 98822 Arratel (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
1 tạ (Mỹ) = 98.82 Arratel (Bồ Đào Nha)
1 Arratel (Bồ Đào Nha) = 0.010119 tạ (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Mỹ) sang Arratel (Bồ Đào Nha):
15 tạ (Mỹ) = 15 × 98.82 Arratel (Bồ Đào Nha) = 1482 Arratel (Bồ Đào Nha)