Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang tấn (dài)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] sang đơn vị tấn (dài) [ton (UK)]
tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
tấn (dài) [ton (UK)]

tạ (Mỹ)

Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.

tấn (dài)

Định nghĩa: tấn (dài) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (dài) bằng 1016.0469088 kilôgram.

Bảng chuyển đổi tạ (Mỹ) sang tấn (dài)

tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] tấn (dài) [ton (UK)]
0.01 tạ (Mỹ) 0.000446 tấn (dài)
0.10 tạ (Mỹ) 0.004464 tấn (dài)
1 tạ (Mỹ) 0.0446 tấn (dài)
2 tạ (Mỹ) 0.0893 tấn (dài)
3 tạ (Mỹ) 0.1339 tấn (dài)
5 tạ (Mỹ) 0.2232 tấn (dài)
10 tạ (Mỹ) 0.4464 tấn (dài)
20 tạ (Mỹ) 0.8929 tấn (dài)
50 tạ (Mỹ) 2.23 tấn (dài)
100 tạ (Mỹ) 4.46 tấn (dài)
1000 tạ (Mỹ) 44.64 tấn (dài)

Cách chuyển đổi tạ (Mỹ) sang tấn (dài)

1 tạ (Mỹ) = 0.044643 tấn (dài)

1 tấn (dài) = 22.40 tạ (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 tạ (Mỹ) sang tấn (dài):
15 tạ (Mỹ) = 15 × 0.044643 tấn (dài) = 0.669643 tấn (dài)

Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.