Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Tola (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] sang đơn vị Tola (Ấn Độ) [तोला]
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Tola (Ấn Độ)
Định nghĩa: Tola (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tola (Ấn Độ) bằng 0.0116638038 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Tola (Ấn Độ)
| tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] | Tola (Ấn Độ) [तोला] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Mỹ) | 38.89 Tola (Ấn Độ) |
| 0.10 tạ (Mỹ) | 388.89 Tola (Ấn Độ) |
| 1 tạ (Mỹ) | 3889 Tola (Ấn Độ) |
| 2 tạ (Mỹ) | 7778 Tola (Ấn Độ) |
| 3 tạ (Mỹ) | 11667 Tola (Ấn Độ) |
| 5 tạ (Mỹ) | 19444 Tola (Ấn Độ) |
| 10 tạ (Mỹ) | 38889 Tola (Ấn Độ) |
| 20 tạ (Mỹ) | 77778 Tola (Ấn Độ) |
| 50 tạ (Mỹ) | 194444 Tola (Ấn Độ) |
| 100 tạ (Mỹ) | 388889 Tola (Ấn Độ) |
| 1000 tạ (Mỹ) | 3888889 Tola (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Tola (Ấn Độ)
1 tạ (Mỹ) = 3889 Tola (Ấn Độ)
1 Tola (Ấn Độ) = 0.000257 tạ (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Mỹ) sang Tola (Ấn Độ):
15 tạ (Mỹ) = 15 × 3889 Tola (Ấn Độ) = 58333 Tola (Ấn Độ)