Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Catty (Đài Loan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
Catty (Đài Loan) [台斤]

tạ (Mỹ)

Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.

Catty (Đài Loan)

Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.

Bảng chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Catty (Đài Loan)

tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] Catty (Đài Loan) [台斤]
0.01 tạ (Mỹ) 0.7560 Catty (Đài Loan)
0.10 tạ (Mỹ) 7.56 Catty (Đài Loan)
1 tạ (Mỹ) 75.60 Catty (Đài Loan)
2 tạ (Mỹ) 151.20 Catty (Đài Loan)
3 tạ (Mỹ) 226.80 Catty (Đài Loan)
5 tạ (Mỹ) 377.99 Catty (Đài Loan)
10 tạ (Mỹ) 755.99 Catty (Đài Loan)
20 tạ (Mỹ) 1512 Catty (Đài Loan)
50 tạ (Mỹ) 3780 Catty (Đài Loan)
100 tạ (Mỹ) 7560 Catty (Đài Loan)
1000 tạ (Mỹ) 75599 Catty (Đài Loan)

Cách chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Catty (Đài Loan)

1 tạ (Mỹ) = 75.60 Catty (Đài Loan)

1 Catty (Đài Loan) = 0.013228 tạ (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 tạ (Mỹ) sang Catty (Đài Loan):
15 tạ (Mỹ) = 15 × 75.60 Catty (Đài Loan) = 1134 Catty (Đài Loan)

Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.