Chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Qian (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] sang đơn vị Qian (Trung Quốc) [钱]
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Qian (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qian (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Qian (Trung Quốc) bằng 0.005 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Qian (Trung Quốc)
| tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] | Qian (Trung Quốc) [钱] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Mỹ) | 90.72 Qian (Trung Quốc) |
| 0.10 tạ (Mỹ) | 907.18 Qian (Trung Quốc) |
| 1 tạ (Mỹ) | 9072 Qian (Trung Quốc) |
| 2 tạ (Mỹ) | 18144 Qian (Trung Quốc) |
| 3 tạ (Mỹ) | 27216 Qian (Trung Quốc) |
| 5 tạ (Mỹ) | 45359 Qian (Trung Quốc) |
| 10 tạ (Mỹ) | 90718 Qian (Trung Quốc) |
| 20 tạ (Mỹ) | 181437 Qian (Trung Quốc) |
| 50 tạ (Mỹ) | 453592 Qian (Trung Quốc) |
| 100 tạ (Mỹ) | 907185 Qian (Trung Quốc) |
| 1000 tạ (Mỹ) | 9071847 Qian (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi tạ (Mỹ) sang Qian (Trung Quốc)
1 tạ (Mỹ) = 9072 Qian (Trung Quốc)
1 Qian (Trung Quốc) = 0.000110 tạ (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Mỹ) sang Qian (Trung Quốc):
15 tạ (Mỹ) = 15 × 9072 Qian (Trung Quốc) = 136078 Qian (Trung Quốc)