Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Zolotnik (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị Zolotnik (Nga) [золотник]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Zolotnik (Nga)
Định nghĩa: Zolotnik (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Zolotnik (Nga) bằng 0.004265754 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Zolotnik (Nga)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | Zolotnik (Nga) [золотник] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 1.41 Zolotnik (Nga) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 14.07 Zolotnik (Nga) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 140.66 Zolotnik (Nga) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 281.31 Zolotnik (Nga) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 421.97 Zolotnik (Nga) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 703.28 Zolotnik (Nga) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 1407 Zolotnik (Nga) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 2813 Zolotnik (Nga) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 7033 Zolotnik (Nga) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 14066 Zolotnik (Nga) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 140655 Zolotnik (Nga) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Zolotnik (Nga)
1 Catty (Đài Loan) = 140.66 Zolotnik (Nga)
1 Zolotnik (Nga) = 0.007110 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang Zolotnik (Nga):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 140.66 Zolotnik (Nga) = 2110 Zolotnik (Nga)