Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Pond (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị Pond (Hà Lan) [pond]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Pond (Hà Lan)
Định nghĩa: Pond (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pond (Hà Lan) bằng 0.5 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Pond (Hà Lan)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | Pond (Hà Lan) [pond] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 0.0120 Pond (Hà Lan) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 0.1200 Pond (Hà Lan) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 1.20 Pond (Hà Lan) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 2.40 Pond (Hà Lan) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 3.60 Pond (Hà Lan) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 6.00 Pond (Hà Lan) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 12.00 Pond (Hà Lan) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 24.00 Pond (Hà Lan) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 60.00 Pond (Hà Lan) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 120.00 Pond (Hà Lan) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 1200 Pond (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Pond (Hà Lan)
1 Catty (Đài Loan) = 1.20 Pond (Hà Lan)
1 Pond (Hà Lan) = 0.833333 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang Pond (Hà Lan):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 1.20 Pond (Hà Lan) = 18.00 Pond (Hà Lan)