Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang kilôgram-lực giây vuông/mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
kilôgram-lực giây vuông/mét
Định nghĩa: kilôgram-lực giây vuông/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực giây vuông/mét bằng 9.80665 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang kilôgram-lực giây vuông/mét
| Catty (Đài Loan) [台斤] | kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 0.000612 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 0.006118 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 1 Catty (Đài Loan) | 0.0612 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 2 Catty (Đài Loan) | 0.1224 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 3 Catty (Đài Loan) | 0.1835 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 5 Catty (Đài Loan) | 0.3059 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 10 Catty (Đài Loan) | 0.6118 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 20 Catty (Đài Loan) | 1.22 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 50 Catty (Đài Loan) | 3.06 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 100 Catty (Đài Loan) | 6.12 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 61.18 kilôgram-lực giây vuông/mét |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang kilôgram-lực giây vuông/mét
1 Catty (Đài Loan) = 0.061183 kilôgram-lực giây vuông/mét
1 kilôgram-lực giây vuông/mét = 16.34 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang kilôgram-lực giây vuông/mét:
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 0.061183 kilôgram-lực giây vuông/mét = 0.917745 kilôgram-lực giây vuông/mét