Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Qian (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị Qian (Trung Quốc) [钱]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Qian (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qian (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Qian (Trung Quốc) bằng 0.005 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Qian (Trung Quốc)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | Qian (Trung Quốc) [钱] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 1.20 Qian (Trung Quốc) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 12.00 Qian (Trung Quốc) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 120.00 Qian (Trung Quốc) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 240.00 Qian (Trung Quốc) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 360.00 Qian (Trung Quốc) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 600.00 Qian (Trung Quốc) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 1200 Qian (Trung Quốc) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 2400 Qian (Trung Quốc) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 6000 Qian (Trung Quốc) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 12000 Qian (Trung Quốc) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 120000 Qian (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Qian (Trung Quốc)
1 Catty (Đài Loan) = 120.00 Qian (Trung Quốc)
1 Qian (Trung Quốc) = 0.008333 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang Qian (Trung Quốc):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 120.00 Qian (Trung Quốc) = 1800 Qian (Trung Quốc)