Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) [okka]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 1.282944 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) [okka] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 0.004677 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 0.0468 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 0.4677 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 0.9353 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 1.40 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 2.34 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 4.68 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 9.35 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 23.38 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 46.77 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 467.67 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Catty (Đài Loan) = 0.467674 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) = 2.14 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 0.467674 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) = 7.02 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)