Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Arratel (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Arratel (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Arratel (Bồ Đào Nha) bằng 0.459 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 0.0131 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 0.1307 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 1.31 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 2.61 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 3.92 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 6.54 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 13.07 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 26.14 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 65.36 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 130.72 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 1307 Arratel (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
1 Catty (Đài Loan) = 1.31 Arratel (Bồ Đào Nha)
1 Arratel (Bồ Đào Nha) = 0.765000 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang Arratel (Bồ Đào Nha):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 1.31 Arratel (Bồ Đào Nha) = 19.61 Arratel (Bồ Đào Nha)