Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang pound-lực giây vuông/feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị pound-lực giây vuông/feet [second/foot]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang pound-lực giây vuông/feet
| Catty (Đài Loan) [台斤] | pound-lực giây vuông/feet [second/foot] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 0.000411 pound-lực giây vuông/feet |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 0.004111 pound-lực giây vuông/feet |
| 1 Catty (Đài Loan) | 0.0411 pound-lực giây vuông/feet |
| 2 Catty (Đài Loan) | 0.0822 pound-lực giây vuông/feet |
| 3 Catty (Đài Loan) | 0.1233 pound-lực giây vuông/feet |
| 5 Catty (Đài Loan) | 0.2056 pound-lực giây vuông/feet |
| 10 Catty (Đài Loan) | 0.4111 pound-lực giây vuông/feet |
| 20 Catty (Đài Loan) | 0.8223 pound-lực giây vuông/feet |
| 50 Catty (Đài Loan) | 2.06 pound-lực giây vuông/feet |
| 100 Catty (Đài Loan) | 4.11 pound-lực giây vuông/feet |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 41.11 pound-lực giây vuông/feet |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang pound-lực giây vuông/feet
1 Catty (Đài Loan) = 0.041113 pound-lực giây vuông/feet
1 pound-lực giây vuông/feet = 24.32 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang pound-lực giây vuông/feet:
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 0.041113 pound-lực giây vuông/feet = 0.616696 pound-lực giây vuông/feet