Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Warsaw lot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị Warsaw lot (Ba Lan) [łut]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Warsaw lot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw lot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw lot (Ba Lan) bằng 0.012672 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Warsaw lot (Ba Lan)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | Warsaw lot (Ba Lan) [łut] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 0.4735 Warsaw lot (Ba Lan) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 4.73 Warsaw lot (Ba Lan) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 47.35 Warsaw lot (Ba Lan) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 94.70 Warsaw lot (Ba Lan) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 142.05 Warsaw lot (Ba Lan) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 236.74 Warsaw lot (Ba Lan) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 473.48 Warsaw lot (Ba Lan) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 946.97 Warsaw lot (Ba Lan) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 2367 Warsaw lot (Ba Lan) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 4735 Warsaw lot (Ba Lan) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 47348 Warsaw lot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Warsaw lot (Ba Lan)
1 Catty (Đài Loan) = 47.35 Warsaw lot (Ba Lan)
1 Warsaw lot (Ba Lan) = 0.021120 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang Warsaw lot (Ba Lan):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 47.35 Warsaw lot (Ba Lan) = 710.23 Warsaw lot (Ba Lan)