Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang denarius (La Mã Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị denarius (La Mã Kinh Thánh) [Roman)]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
denarius (La Mã Kinh Thánh)
Định nghĩa: denarius (La Mã Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 denarius (La Mã Kinh Thánh) bằng 0.00385 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang denarius (La Mã Kinh Thánh)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | denarius (La Mã Kinh Thánh) [Roman)] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 1.56 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 15.58 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 155.84 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 311.69 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 467.53 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 779.22 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 1558 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 3117 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 7792 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 15584 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 155844 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang denarius (La Mã Kinh Thánh)
1 Catty (Đài Loan) = 155.84 denarius (La Mã Kinh Thánh)
1 denarius (La Mã Kinh Thánh) = 0.006417 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang denarius (La Mã Kinh Thánh):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 155.84 denarius (La Mã Kinh Thánh) = 2338 denarius (La Mã Kinh Thánh)