Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.00320736 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 1.87 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 18.71 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 187.07 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 374.14 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 561.21 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 935.35 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 1871 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 3741 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 9353 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 18707 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 187070 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Catty (Đài Loan) = 187.07 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.005346 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 187.07 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 2806 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)