Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang carat
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị carat [car, ct]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang carat
| Catty (Đài Loan) [台斤] | carat [car, ct] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 30.00 carat |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 300.00 carat |
| 1 Catty (Đài Loan) | 3000 carat |
| 2 Catty (Đài Loan) | 6000 carat |
| 3 Catty (Đài Loan) | 9000 carat |
| 5 Catty (Đài Loan) | 15000 carat |
| 10 Catty (Đài Loan) | 30000 carat |
| 20 Catty (Đài Loan) | 60000 carat |
| 50 Catty (Đài Loan) | 150000 carat |
| 100 Catty (Đài Loan) | 300000 carat |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 3000000 carat |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang carat
1 Catty (Đài Loan) = 3000 carat
1 carat = 0.000333 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang carat:
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 3000 carat = 45000 carat