Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang tạ (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang tạ (Mỹ)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 0.000132 tạ (Mỹ) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 0.001323 tạ (Mỹ) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 0.0132 tạ (Mỹ) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 0.0265 tạ (Mỹ) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 0.0397 tạ (Mỹ) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 0.0661 tạ (Mỹ) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 0.1323 tạ (Mỹ) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 0.2646 tạ (Mỹ) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 0.6614 tạ (Mỹ) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 1.32 tạ (Mỹ) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 13.23 tạ (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang tạ (Mỹ)
1 Catty (Đài Loan) = 0.013228 tạ (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 75.60 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang tạ (Mỹ):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 0.013228 tạ (Mỹ) = 0.198416 tạ (Mỹ)