Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Tola (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị Tola (Ấn Độ) [तोला]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Tola (Ấn Độ)
Định nghĩa: Tola (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tola (Ấn Độ) bằng 0.0116638038 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Tola (Ấn Độ)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | Tola (Ấn Độ) [तोला] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 0.5144 Tola (Ấn Độ) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 5.14 Tola (Ấn Độ) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 51.44 Tola (Ấn Độ) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 102.88 Tola (Ấn Độ) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 154.32 Tola (Ấn Độ) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 257.21 Tola (Ấn Độ) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 514.41 Tola (Ấn Độ) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 1029 Tola (Ấn Độ) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 2572 Tola (Ấn Độ) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 5144 Tola (Ấn Độ) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 51441 Tola (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Tola (Ấn Độ)
1 Catty (Đài Loan) = 51.44 Tola (Ấn Độ)
1 Tola (Ấn Độ) = 0.019440 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang Tola (Ấn Độ):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 51.44 Tola (Ấn Độ) = 771.62 Tola (Ấn Độ)