Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang tạ (Anh)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 0.000118 tạ (Anh) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 0.001181 tạ (Anh) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 0.0118 tạ (Anh) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 0.0236 tạ (Anh) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 0.0354 tạ (Anh) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 0.0591 tạ (Anh) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 0.1181 tạ (Anh) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 0.2362 tạ (Anh) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 0.5905 tạ (Anh) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 1.18 tạ (Anh) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 11.81 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang tạ (Anh)
1 Catty (Đài Loan) = 0.011810 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 84.67 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang tạ (Anh):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 0.011810 tạ (Anh) = 0.177157 tạ (Anh)