Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang bekan (Kinh Thánh Hebrew)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị bekan (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
bekan (Kinh Thánh Hebrew)
Định nghĩa: bekan (Kinh Thánh Hebrew) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 bekan (Kinh Thánh Hebrew) bằng 0.0057 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang bekan (Kinh Thánh Hebrew)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | bekan (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 1.05 bekan (Kinh Thánh Hebrew) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 10.53 bekan (Kinh Thánh Hebrew) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 105.26 bekan (Kinh Thánh Hebrew) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 210.53 bekan (Kinh Thánh Hebrew) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 315.79 bekan (Kinh Thánh Hebrew) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 526.32 bekan (Kinh Thánh Hebrew) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 1053 bekan (Kinh Thánh Hebrew) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 2105 bekan (Kinh Thánh Hebrew) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 5263 bekan (Kinh Thánh Hebrew) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 10526 bekan (Kinh Thánh Hebrew) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 105263 bekan (Kinh Thánh Hebrew) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang bekan (Kinh Thánh Hebrew)
1 Catty (Đài Loan) = 105.26 bekan (Kinh Thánh Hebrew)
1 bekan (Kinh Thánh Hebrew) = 0.009500 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang bekan (Kinh Thánh Hebrew):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 105.26 bekan (Kinh Thánh Hebrew) = 1579 bekan (Kinh Thánh Hebrew)