Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Momme (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị Momme (Nhật Bản) [匁]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Momme (Nhật Bản)
Định nghĩa: Momme (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Momme (Nhật Bản) bằng 0.00375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Momme (Nhật Bản)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | Momme (Nhật Bản) [匁] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 1.60 Momme (Nhật Bản) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 16.00 Momme (Nhật Bản) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 160.00 Momme (Nhật Bản) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 320.00 Momme (Nhật Bản) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 480.00 Momme (Nhật Bản) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 800.00 Momme (Nhật Bản) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 1600 Momme (Nhật Bản) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 3200 Momme (Nhật Bản) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 8000 Momme (Nhật Bản) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 16000 Momme (Nhật Bản) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 160000 Momme (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Momme (Nhật Bản)
1 Catty (Đài Loan) = 160.00 Momme (Nhật Bản)
1 Momme (Nhật Bản) = 0.006250 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang Momme (Nhật Bản):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 160.00 Momme (Nhật Bản) = 2400 Momme (Nhật Bản)