Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Onca (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị Onca (Bồ Đào Nha) [onça]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Onca (Bồ Đào Nha)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | Onca (Bồ Đào Nha) [onça] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 0.2092 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 2.09 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 20.92 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 41.83 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 62.75 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 104.58 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 209.15 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 418.30 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 1046 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 2092 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 20915 Onca (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Onca (Bồ Đào Nha)
1 Catty (Đài Loan) = 20.92 Onca (Bồ Đào Nha)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 0.047813 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang Onca (Bồ Đào Nha):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 20.92 Onca (Bồ Đào Nha) = 313.73 Onca (Bồ Đào Nha)