Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang poundal

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị poundal [pdl]
Catty (Đài Loan) [台斤]
poundal [pdl]

Catty (Đài Loan)

Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.

poundal

Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.

Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang poundal

Catty (Đài Loan) [台斤] poundal [pdl]
0.01 Catty (Đài Loan) 0.4259 poundal
0.10 Catty (Đài Loan) 4.26 poundal
1 Catty (Đài Loan) 42.59 poundal
2 Catty (Đài Loan) 85.19 poundal
3 Catty (Đài Loan) 127.78 poundal
5 Catty (Đài Loan) 212.97 poundal
10 Catty (Đài Loan) 425.93 poundal
20 Catty (Đài Loan) 851.87 poundal
50 Catty (Đài Loan) 2130 poundal
100 Catty (Đài Loan) 4259 poundal
1000 Catty (Đài Loan) 42593 poundal

Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang poundal

1 Catty (Đài Loan) = 42.59 poundal

1 poundal = 0.023478 Catty (Đài Loan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang poundal:
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 42.59 poundal = 638.90 poundal

Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.