Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang mina (Kinh Thánh Hebrew)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị mina (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
mina (Kinh Thánh Hebrew)
Định nghĩa: mina (Kinh Thánh Hebrew) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 mina (Kinh Thánh Hebrew) bằng 0.57 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang mina (Kinh Thánh Hebrew)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | mina (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 0.0105 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 0.1053 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 1.05 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 2.11 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 3.16 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 5.26 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 10.53 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 21.05 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 52.63 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 105.26 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 1053 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang mina (Kinh Thánh Hebrew)
1 Catty (Đài Loan) = 1.05 mina (Kinh Thánh Hebrew)
1 mina (Kinh Thánh Hebrew) = 0.950000 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang mina (Kinh Thánh Hebrew):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 1.05 mina (Kinh Thánh Hebrew) = 15.79 mina (Kinh Thánh Hebrew)