Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Định nghĩa: mina (Hy Lạp Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) bằng 0.34 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 0.0176 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 0.1765 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 1.76 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 3.53 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 5.29 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 8.82 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 17.65 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 35.29 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 88.24 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 176.47 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 1765 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
1 Catty (Đài Loan) = 1.76 mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 0.566667 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 1.76 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 26.47 mina (Hy Lạp Kinh Thánh)