Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang talent (Hy Lạp Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị talent (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
talent (Hy Lạp Kinh Thánh)
Định nghĩa: talent (Hy Lạp Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 talent (Hy Lạp Kinh Thánh) bằng 20.4 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang talent (Hy Lạp Kinh Thánh)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | talent (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 0.000294 talent (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 0.002941 talent (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 0.0294 talent (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 0.0588 talent (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 0.0882 talent (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 0.1471 talent (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 0.2941 talent (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 0.5882 talent (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 1.47 talent (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 2.94 talent (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 29.41 talent (Hy Lạp Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang talent (Hy Lạp Kinh Thánh)
1 Catty (Đài Loan) = 0.029412 talent (Hy Lạp Kinh Thánh)
1 talent (Hy Lạp Kinh Thánh) = 34.00 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang talent (Hy Lạp Kinh Thánh):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 0.029412 talent (Hy Lạp Kinh Thánh) = 0.441176 talent (Hy Lạp Kinh Thánh)