Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang phân (Việt Nam)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị phân (Việt Nam) [phân]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
phân (Việt Nam)
Định nghĩa: phân (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 phân (Việt Nam) bằng 0.000375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang phân (Việt Nam)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | phân (Việt Nam) [phân] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 16.00 phân (Việt Nam) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 160.00 phân (Việt Nam) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 1600 phân (Việt Nam) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 3200 phân (Việt Nam) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 4800 phân (Việt Nam) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 8000 phân (Việt Nam) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 16000 phân (Việt Nam) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 32000 phân (Việt Nam) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 80000 phân (Việt Nam) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 160000 phân (Việt Nam) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 1600000 phân (Việt Nam) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang phân (Việt Nam)
1 Catty (Đài Loan) = 1600 phân (Việt Nam)
1 phân (Việt Nam) = 0.000625 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang phân (Việt Nam):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 1600 phân (Việt Nam) = 24000 phân (Việt Nam)