Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Seer (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị Seer (Ấn Độ) [सेर]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Seer (Ấn Độ)
Định nghĩa: Seer (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Seer (Ấn Độ) bằng 0.933184304 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Seer (Ấn Độ)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | Seer (Ấn Độ) [सेर] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 0.006430 Seer (Ấn Độ) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 0.0643 Seer (Ấn Độ) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 0.6430 Seer (Ấn Độ) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 1.29 Seer (Ấn Độ) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 1.93 Seer (Ấn Độ) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 3.21 Seer (Ấn Độ) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 6.43 Seer (Ấn Độ) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 12.86 Seer (Ấn Độ) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 32.15 Seer (Ấn Độ) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 64.30 Seer (Ấn Độ) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 642.96 Seer (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Seer (Ấn Độ)
1 Catty (Đài Loan) = 0.642960 Seer (Ấn Độ)
1 Seer (Ấn Độ) = 1.56 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang Seer (Ấn Độ):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 0.642960 Seer (Ấn Độ) = 9.64 Seer (Ấn Độ)