Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang stone (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị stone (Anh) [stone (UK)]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
stone (Anh)
Định nghĩa: stone (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Anh) bằng 6.35029318 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang stone (Anh)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | stone (Anh) [stone (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 0.000945 stone (Anh) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 0.009448 stone (Anh) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 0.0945 stone (Anh) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 0.1890 stone (Anh) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 0.2835 stone (Anh) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 0.4724 stone (Anh) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 0.9448 stone (Anh) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 1.89 stone (Anh) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 4.72 stone (Anh) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 9.45 stone (Anh) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 94.48 stone (Anh) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang stone (Anh)
1 Catty (Đài Loan) = 0.094484 stone (Anh)
1 stone (Anh) = 10.58 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang stone (Anh):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 0.094484 stone (Anh) = 1.42 stone (Anh)