Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang shekel (Kinh Thánh Hebrew)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị shekel (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
shekel (Kinh Thánh Hebrew)
Định nghĩa: shekel (Kinh Thánh Hebrew) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 shekel (Kinh Thánh Hebrew) bằng 0.0114 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang shekel (Kinh Thánh Hebrew)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | shekel (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 0.5263 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 5.26 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 52.63 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 105.26 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 157.89 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 263.16 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 526.32 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 1053 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 2632 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 5263 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 52632 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang shekel (Kinh Thánh Hebrew)
1 Catty (Đài Loan) = 52.63 shekel (Kinh Thánh Hebrew)
1 shekel (Kinh Thánh Hebrew) = 0.019000 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang shekel (Kinh Thánh Hebrew):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 52.63 shekel (Kinh Thánh Hebrew) = 789.47 shekel (Kinh Thánh Hebrew)