Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang pennyweight
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị pennyweight [pwt]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang pennyweight
| Catty (Đài Loan) [台斤] | pennyweight [pwt] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 3.86 pennyweight |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 38.58 pennyweight |
| 1 Catty (Đài Loan) | 385.81 pennyweight |
| 2 Catty (Đài Loan) | 771.62 pennyweight |
| 3 Catty (Đài Loan) | 1157 pennyweight |
| 5 Catty (Đài Loan) | 1929 pennyweight |
| 10 Catty (Đài Loan) | 3858 pennyweight |
| 20 Catty (Đài Loan) | 7716 pennyweight |
| 50 Catty (Đài Loan) | 19290 pennyweight |
| 100 Catty (Đài Loan) | 38581 pennyweight |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 385809 pennyweight |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang pennyweight
1 Catty (Đài Loan) = 385.81 pennyweight
1 pennyweight = 0.002592 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang pennyweight:
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 385.81 pennyweight = 5787 pennyweight